Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn LG G4 (3 ý kiến)

anht401Màn hình 5,5-inch của G4 sử dụng công nghệ IPS Quantum giúp tái tạo màu sắc một cách chính xác, tỷ lệ tương phản ấn tượng và nâng cao độ chi tiết(3.415 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEG4 qua đẹp và thời trang, mình chọn g4(3.600 ngày trước)

lopforever1993Máy có cấu hình cao hơn, nhanh hơn(3.608 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG G4c (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G4 H815 Genuine Leather Brown đại diện cho LG G4 | vs | LG G4c Ceramic White đại diện cho LG G4c | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A57 (1.8 GHz Dual-core) & ARM Cortex-A53 (1.44 GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Hexa-Core (6 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 418 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Wireless Charging (Qi-enabled)
- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo/video editor - Document editor | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo/video editor - Document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 375giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Nâu | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 136g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 148.9 x 76.1 x 9.8 mm | vs | 139.7 x 69.8 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G4 vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Dual | ![]() | ![]() |
LG G4 vs BPhone | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Angler | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Magna H500F | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Magna H502F | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate 8 | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Ray | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G4 | ![]() | ![]() |