Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G4 H815 Genuine Leather Brown đại diện cho LG G4 | vs | LG G4 Stylus (LG G Stylo) Floral White for T-Mobile đại diện cho LG G4 Stylus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG G | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A57 (1.8 GHz Dual-core) & ARM Cortex-A53 (1.44 GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Hexa-Core (6 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 418 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Wireless Charging (Qi-enabled)
- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo/video editor - Document editor | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 18giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 375giờ | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Nâu | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 163g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 148.9 x 76.1 x 9.8 mm | vs | 154.3 x 79.2 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G4 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Dual | ![]() | ![]() |
LG G4 vs BPhone | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Angler | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Magna H500F | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Magna H502F | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate 8 | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Ray | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG Lancet |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG Escape 2 |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG Escape |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG G4c |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG G4 Dual |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG G4 Pro |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG Angler |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG Magna H500F |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs LG Magna H502F |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs G Pro 3 |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs G4 S |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs G4 F500 S/L/K |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs G2 D801 |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs G4 Beat |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs Galaxy V Plus |
![]() | ![]() | LG G4 Stylus vs Q GLAM |
![]() | ![]() | Micromax Yu Yureka vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | Desire 826 vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | Galaxy E7 vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | LG G3 A vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | LG Leon vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | LG Spirit vs LG G4 Stylus |