Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Oppo R7 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn LG G4 (3 ý kiến)

anht401Máy ảnh trên LG G4 đã loại bỏ hoàn toàn khái niệm về những bức ảnh nghiệp dư trên điện thoại mà thay vào đó là chất lượng cực kỳ chuyên nghiệp. LG G4 sử dụng máy ảnh chính 16MP với khẩu f/1.8, điều này giúp cho nó trở thành một trong những smartphone có khẩu lớn nhất thế giới, song song với đó là khả năng thu sáng tốt hơn giúp cải thiện việc chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu.(3.415 ngày trước)
Mở rộng
PhukienthoitrangYMEMình không thích hàng trung quốc ủng hộ g4(3.601 ngày trước)

lopforever1992Màn hình hiển thị tốt hơn nhờ độ phân giải cao hơn(3.630 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Oppo R7 Golden đại diện cho Oppo R7 | vs | LG G4 H815 Genuine Leather Brown đại diện cho LG G4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Oppo | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | ARM Cortex-A57 (1.8 GHz Dual-core) & ARM Cortex-A53 (1.44 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Hexa-Core (6 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Adreno 418 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • iEmail • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 75% in 30 min
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Document viewer - Photo/video editor | vs | - Wireless Charging (Qi-enabled)
- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo/video editor - Document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2320mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 375giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Nâu | Màu | |||||
Trọng lượng | 147g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143 x 71 x 6.3 mm | vs | 148.9 x 76.1 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Oppo R7 vs Oppo R7 Plus | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Oppo Neo 5 (2015) | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Oppo Joy 3 | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Huawei Honor 7 | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Huawei Honor 7 Plus | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Oppo R5s | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Oppo Mirror 5 | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Oppo Mirror 5s | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs R7 Lite | ![]() | ![]() |
Oppo Find 7 vs Oppo R7 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2A vs Oppo R7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs Oppo R7 | ![]() | ![]() |
Oppo R5 vs Oppo R7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG G4c |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG G4 Dual |
![]() | ![]() | LG G4 vs BPhone |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG G4 Pro |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG Angler |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG Magna H500F |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG Magna H502F |
![]() | ![]() | LG G4 vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | LG G4 vs Huawei Mate 8 |
![]() | ![]() | LG G4 vs LG Ray |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs LG G4 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge vs LG G4 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs LG G4 |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs LG G4 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs LG G4 |
![]() | ![]() | lg g3 vs LG G4 |