Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G4c Ceramic White đại diện cho LG G4c | vs | Huawei Mate S 64GB Grey đại diện cho Huawei Mate S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex-A53 (2.2 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T628 MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 64GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo/video editor - Document editor | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Photo/video editor - Document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2540mAh | vs | Li-Ion 2700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 136g | vs | 156g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.7 x 69.8 x 10.2 mm | vs | 149.8 x 75.3 x 7.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G4c vs LG G4 Dual | ![]() | ![]() |
LG G4c vs LG G4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G4c vs LG Angler | ![]() | ![]() |
LG G4c vs LG Magna H500F | ![]() | ![]() |
LG G4c vs LG Magna H502F | ![]() | ![]() |
LG G4c vs Huawei Mate 8 | ![]() | ![]() |
LG G4c vs LG Ray | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG G4c | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
ZTE Nubia Z9 mini vs LG G4c | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
HTC M8 Eye vs LG G4c | ![]() | ![]() |
Xperia Z4 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei Mate S vs Huawei Mate 7S |
![]() | ![]() | Huawei Mate S vs LG Class (LG-F620S) |
![]() | ![]() | Huawei Mate S vs One A9 |
![]() | ![]() | Huawei Mate S vs Mate S |
![]() | ![]() | Huawei Mate S vs Huawei Mate 8 |
![]() | ![]() | Huawei Mate S vs LG Ray |
![]() | ![]() | Honor 7i vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | Huawei G8 vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | Nexus 6P vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | Honor 4A vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4c vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | LG G4 Pro vs Huawei Mate S |
![]() | ![]() | LG G4 vs Huawei Mate S |