Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn LG G4 (2 ý kiến)

anht401LG G4 được trang bị màn hình QHD, công nghệ IPS Quantum cho khả năng hiển thị rực rỡ(3.416 ngày trước)

LanHuong1999LG G4 có màn hình cảm ứng lớn, chip 6 nhân.(3.579 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Magna H500F (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G4 H815 Genuine Leather Brown đại diện cho LG G4 | vs | LG Magna H500F White đại diện cho LG Magna H500F | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A57 (1.8 GHz Dual-core) & ARM Cortex-A53 (1.44 GHz Quad-core) | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Hexa-Core (6 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 418 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Wireless Charging (Qi-enabled)
- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DviX/XviD/H.264/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo/video editor - Document editor | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 375giờ | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Nâu | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 137g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 148.9 x 76.1 x 9.8 mm | vs | 139.8 x 69.9 x 10.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G4 vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4c | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Dual | ![]() | ![]() |
LG G4 vs BPhone | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Angler | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Magna H502F | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate 8 | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG Ray | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G4 | ![]() | ![]() |