Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn LG G4 Stylus (1 ý kiến)

LanHuong1989LG G4 Stylus có màn hình cảm ứng rộng hơn.(3.562 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G2 D801 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G4 Stylus (LG G Stylo) Floral White for T-Mobile đại diện cho LG G4 Stylus | vs | LG G2 D801 32GB White for T-Mobile đại diện cho G2 D801 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG G | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Dolby mobile sound enhancement
- Simultaneous video and image recording, geo-tagging, face detection, optical image stabilization, HDR - Stereo FM radio with RDS - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - SNS applications - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | 17.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 432giờ | vs | 900giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 163g | vs | 143g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 154.3 x 79.2 x 9.6 mm | vs | 138.5 x 70.9 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G4 Stylus vs LG Lancet | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG Escape 2 | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG Escape | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG G4c | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG G4 Dual | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG G4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG Angler | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG Magna H500F | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs LG Magna H502F | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs G Pro 3 | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs G4 S | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs G4 F500 S/L/K | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs G4 Beat | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs Galaxy V Plus | ![]() | ![]() |
LG G4 Stylus vs Q GLAM | ![]() | ![]() |
Micromax Yu Yureka vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
Desire 826 vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
Galaxy E7 vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG G3 A vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG G3 Dual-LTE vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG Leon vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG Spirit vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG G4 vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |