Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G3 Screen (LG F490) Black đại diện cho LG G3 Screen | vs | Meizu MX4 Pro 16Gb Gold đại diện cho Meizu MX4 Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG G | vs | Meizu | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A15 (1.5 GHz Quad-Core) & Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | ARM Cortex A15 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A7 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T628 MP6 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.9inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1536 x 2560pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Fingerprint sensor
- Flyme 4.0 - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 640giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 183g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 157.8 x 81.8 x 9.5 mm | vs | 150.1 x 77 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G3 Screen vs Tonino Lamborghini 88 Tauri | ![]() | ![]() |
LG G3 Screen vs Meizu MX4 | ![]() | ![]() |
LG G3 Screen vs Meizu m2 Note | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 A vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 S Dual vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 isai vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 Dual-LTE vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs MX5 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs Meizu MX |
![]() | ![]() | Meizu MX4 Pro vs MX5 |
![]() | ![]() | Meizu MX4 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | THL 5000 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | lg g3 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 A vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 S Dual vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX2 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX3 vs Meizu MX4 Pro |