Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: 23.600.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 60D (2 ý kiến)

heou1214Màn hình LCD lật xoay tiện dụng.(3.295 ngày trước)

thienbao2011Tích hợp nhiều tính năng thú vị(3.335 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony SLT-A77 II (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 60D Body đại diện cho Canon 60D | vs | Sony Alpha SLT-A77 II Body đại diện cho Sony SLT-A77 II | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 18 Megapixel | vs | 24 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | vs | APS-C (23.5 x 15.6 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto ISO (100-3200) | vs | Auto (100-51200), Manual (100-25600) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5184 x 3456 | vs | 6000x4000 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | f = 50mm | vs | 1.5× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | F1.4 | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • JPEG | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Face detection • In-camera raw conversion • Timelapse recording • EyeFi • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Orientation sensor
Digital zoom 2x | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • WIFI • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • Pro Duo • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Sony (DT 16-50mm F2.8 SSM) | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 145 x 106 x 79 mm | vs | 143 x 104 x 81 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 750g | vs | 646g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Website |
Đối thủ
Canon 60D vs Canon 600D | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D5100 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D80 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D70s | ![]() |
Canon 60D vs Canon 1100D | ![]() |
Canon 60D vs Sony A55 | ![]() |
Canon 60D vs Sony A65 | ![]() |
Canon 60D vs Sony A580 | ![]() |
Canon 60D vs Pentax K-R | ![]() |
Canon 60D vs Pentax K-5 | ![]() |
Canon 60D vs Olympus E-P3 | ![]() |
Canon 60D vs Sony A900 | ![]() |
Canon 60D vs Sony A77 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D7000 | ![]() |
Canon 60D vs Canon 7D | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark I | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark II | ![]() |
Canon 60D vs Konica 7D | ![]() |
Canon 60D vs Canon 500D | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D3000 | ![]() |
Canon 60D vs Pentax 645D | ![]() |
Canon 60D vs Canon 1D X | ![]() |
Canon 60D vs Sony A33 | ![]() |
Canon 60D vs Panasonic DMC-GH2 | ![]() |
Canon 60D vs Samsung NX20 | ![]() |
Canon 60D vs Samsung NX210 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D3200 | ![]() |
Canon 60D vs Canon 1D C | ![]() |
Canon 60D vs Canon 60Da | ![]() |
Canon 60D vs Sony A57 | ![]() |
Canon 60D vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() |
Canon 60D vs Olympus OM-D E-M5 | ![]() |
Canon 60D vs Canon 50D | ![]() |
Canon 60D vs Sony A35 | ![]() |
Canon 60D vs Pentax K-30 | ![]() |
Canon 60D vs Sony A37 | ![]() |
Canon 60D vs Canon 650D | ![]() |
Canon 60D vs Canon EOS-M | ![]() |
Canon 60D vs Pentax K-5 IIs | ![]() |
Canon 60D vs Pentax K-5 II | ![]() |
Canon 60D vs Sony SLT-A99 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D600 | ![]() |
Canon 60D vs Canon EOS 6D | ![]() |
Canon 60D vs Panasonic DMC-GH3 | ![]() |
Canon 60D vs Panasonic DMC-GX7 | ![]() |
Canon 60D vs Canon EOS 70D | ![]() |
Canon 60D vs Nikon 1 v3 | ![]() |
Canon 60D vs Fujifilm X-T1 | ![]() |
Canon 60D vs Rebel T5 | ![]() |
Canon 60D vs Samsung NX300 | ![]() |
Canon 60D vs Sony A6000 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D7100 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D5300 | ![]() |
Canon 60D vs Olympus OM-D E-M10 | ![]() |
Canon 60D vs Nikon D3300 | ![]() |
Canon 60D vs Canon 700D | ![]() |
Canon 60D vs Samsung NX30 | ![]() |
Canon 550D vs Canon 60D | ![]() |
Nikon D90 vs Canon 60D | ![]() |
Nikon D3100 vs Canon 60D | ![]() |
Nikon D60 vs Canon 60D | ![]() |
![]() | ![]() | Sony SLT-A77 II vs Nikon D7100 |
![]() | ![]() | Sony SLT-A77 II vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Sony A6000 vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Canon 1D X vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Canon EOS 70D vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Sony A65 vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Sony A57 vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony SLT-A77 II |