Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nikon 1 S1 hay Alpha A7S, Nikon 1 S1 vs Alpha A7S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nikon 1 S1 hay Alpha A7S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Nikon 1 S1
( 0 người chọn )
vs
Alpha A7S
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Nikon 1 S1
Alpha A7S

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon 1 S1 Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nikon 1 S1 (1 Nikkor 30-110mm F3.8-5.6 VR) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nikon 1 S1 (1 Nikkor 11-27.5mm F3.5-5.6) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nikon 1 S1 (1 Nikkor 10-30mm F3.5-5.6 VR) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Alpha A7S Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Nikon 1 S1 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Alpha A7S (1 ý kiến)
vljun142Theo tôi thì chọm máy Canon 1D C vì máy này có màn hình lớn hơn, cổng giao tiếp phong phú hơn tiện dụng(3.809 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon 1 S1 Body
đại diện cho
Nikon 1 S1
vsSony Alpha A7S Body
đại diện cho
Alpha A7S
T
Hãng sản xuấtNikon IncvsSonyHãng sản xuất
Loại máy ảnh (Body type)Rangefinder style mirrorlessvsSLR style mirrorlessLoại máy ảnh (Body type)
Gói sản phẩmBody OnlyvsBody OnlyGói sản phẩm
Độ lớn màn hình LCD(inch)3.0 inchvs3.0 inchĐộ lớn màn hình LCD(inch)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)10.1 Megapixelvs12 MegapixelMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Kích thước cảm biến (Sensor size)Đang chờ cập nhậtvsFull frame (35.8 x 23.9 mm)Kích thước cảm biến (Sensor size)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1" (13.2 x 8.8 mm) CMOSvsCMOSBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Độ nhạy sáng (ISO)ISO 100-6400 in steps of 1 EV; auto ISO sensitivity control (ISO 100-6400, 100-3200, 100-800) available (user controlled in P, S, A, and M modes)vsAuto 100-102400Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất3872 x 2592vs4240 x 2832Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length)2.7×vs1xĐộ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture)vsĐộ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)30 - 1/6000 secvs30 - 1/8.000 secTốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus)vsPhụ thuộc vào LensLấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus)vsLấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)Đang chờ cập nhậtvsPhụ thuộc vào LensOptical Zoom (Zoom quang)
Định dạng File ảnh (File format)
• RAW
• EXIF
• JPEG
vs
• RAW
• EXIF
• JPEG
Định dạng File ảnh (File format)
Chế độ quay Video1080pvs4KChế độ quay Video
Tính năng
• Timelapse recording
• Quay phim Full HD
vs
• Face detection
• Quay phim Full HD
Tính năng
T
Tính năng khácvsTính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
vs
• USB
• WIFI
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
vs
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Cable kèm theo
• Cable USB
vs
• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs
• Memory Stick Duo (MSD)
• Secure Digital Card (SD)
• Pro Duo
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Ống kính theo máyvsỐng kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)102 x 61 x 30 mmvs127 x 94 x 48 mmKích cỡ máy (Dimensions)
Trọng lượng Camera197gvs380gTrọng lượng Camera
WebsiteChi tiếtvsWebsite

Đối thủ