Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn LG F60 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn LG G3 Dual-LTE (1 ý kiến)

dailydaumo1màn hình rõ hơn,giá thành hợp lý(3.316 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG F60 4GB đại diện cho LG F60 | vs | LG G3 Dual-LTE D856 Black đại diện cho LG G3 Dual-LTE | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- Photo viewer/editor | vs | - Dolby mobile sound enhancement
- 1/3'' sensor size, simultaneous video and image recording, geo-tagging, face detection, HDR | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 149g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127.5 x 67.9 x 10.6 mm | vs | 146.3 x 74.6 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 310 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
Moto G vs LG F60 | ![]() | ![]() |
LG L60 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | LG L60 vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | lg g3 vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | LG G2 vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | LG G3 S Dual vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 Dual-LTE |