Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID Ultra (4 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.412 ngày trước)

nijianhapkhauđẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang, kiểu dáng đẹp(3.496 ngày trước)

phimtoancauđẹp hơn lưu trữ tốt, phím tắt dễ sử dụng(3.678 ngày trước)

xedienxinPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng đẹp hơn(3.679 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola Nexus 6 (2 ý kiến)

meoca212Camera của Nexus 6 cho chất lượng ảnh khá tốt tuy nhiên thời gian khởi động của ứng dụng chụp ảnh lại không nhanh như kỳ vọng. Mặc dù không thể dành mỹ từ 'xuất sắc' cho máy ảnh tích hợp của Nexus 6 nhưng khi sử dụng chắc chắn sẽ không khiến người dùng thất vọng. Dĩ nhiên qua các đời smartphone Nexus vốn không được Google quá chú trọng vào tính năng chụp ảnh nên bạn cũng không thể đòi hỏi nhiều ở Nexus 6 lần này. Máy chụp đêm không tốt lắm nhưng tổng thể vẫn rất ổn, có khả năng đáp ứng hầu hết...(3.617 ngày trước)
Mở rộng

madebymeo411Như đề cập trong phần ưu điểm, màn hình của Nexus 6 vượt trội bởi chất lượng hiển thị tuyệt vời và cùng với độ phân giải 2560 x 1440, sẽ rất khó để có thể nhìn ra được điểm ảnh trên màn hình bằng mắt thường.(3.617 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Droid Ultra Black đại diện cho DROID Ultra | vs | Motorola Nexus 6 (Motorola Nexus X/ Motorola XT1103) 32GB Blue US model đại diện cho Motorola Nexus 6 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Krait 450 (2.7 GHz Quad-core ) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 420 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.96inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 10Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; LTE, Cat6, 50 Mbps UL, 300 Mbps DL
- Geo-tagging, touch focus, face detection, photo sphere, HDR, dual recording - Wireless charging - Active noise cancellation with dedicated mic - Photo/video editor - Document editor - Voice memo/dial/commands | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • Đang chờ cập nhật | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Po 3220mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 24giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 184g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 159.3 x 83 x 10.1 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
DROID Ultra vs DROID Maxx | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs DROID Mini | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Butterfly S | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Motorola Moto Maxx |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Moto G Dual SIM (2014) |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Moto E (2015) |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Galaxy S6 |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Galaxy S6 Edge |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs LG G4 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Note 4 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Moto E vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Motorola Nexus 6 |