Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Nexus 6 (4 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.412 ngày trước)

meoca212Mặt trước của thiết bị là một cặp loa kép, đây là một điểm cộng. Thử nghiệm cho thấy âm lượng khá lớn cộng với vị trí hợp lý thì loa ngoài chính là một nâng cấp đáng giá trên Nexus 6 so với người tiện nhiệm Nexus 5.(3.617 ngày trước)
Mở rộng

madebymeo411Rất dễ nhận thấy, vì một sản phẩm kết hợp giữa Google cùng Motorola nên thiết kế của Nexus 6 ít nhiều chịu ảnh hưởng từ chiếc Moto X 2014. Và việc thừa hưởng những nét đẹp tinh tế từ thiết bị 'đi trước' cũng khiến Nexus 6 trông hấp dẫn hơn nhiều với các đường bo cong mềm mại.(3.617 ngày trước)
Mở rộng

googleqht2010Motorola Nexus 6 độ phân giải màn hình lớn hơn(3.741 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo Vibe X2 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Nexus 6 (Motorola Nexus X/ Motorola XT1103) 32GB Blue US model đại diện cho Motorola Nexus 6 | vs | Lenovo Vibe X2 đại diện cho Lenovo Vibe X2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 450 (2.7 GHz Quad-core ) | vs | 2.0 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 420 | vs | PowerVR G600 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.96inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; LTE, Cat6, 50 Mbps UL, 300 Mbps DL
- Geo-tagging, touch focus, face detection, photo sphere, HDR, dual recording - Wireless charging - Active noise cancellation with dedicated mic - Photo/video editor - Document editor - Voice memo/dial/commands | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- Air gestures - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3220mAh | vs | Li-Po 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 24giờ | vs | 19giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | 210giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 184g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 159.3 x 83 x 10.1 mm | vs | 140.2 x 68.6 x 7.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola Nexus 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Galaxy S6 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Galaxy S6 Edge | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 vs Lenovo P90 |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 Pro vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Note 4 vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Vibe Z2 Pro vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Lenovo Vibe X2 |