Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola Nexus 6 (3 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.412 ngày trước)

meoca212Lollipop hiện là phiên bản Android mới nhất và Nexus 6 là một trong những smartphone đầu tiên chạy phiên bản này có cấu hình cực kỳ mạnh mẽ. Kết hợp cả hai yếu tố đó chúng ta sẽ có một thiết bị với khả năng đáp ứng đầy đủ mọi tác vụ nặng mà hầu như không hề gặp khó khăn nào.(3.617 ngày trước)
Mở rộng

madebymeo411Rất dễ nhận thấy, vì một sản phẩm kết hợp giữa Google cùng Motorola nên thiết kế của Nexus 6 ít nhiều chịu ảnh hưởng từ chiếc Moto X 2014. Và việc thừa hưởng những nét đẹp tinh tế từ thiết bị 'đi trước' cũng khiến Nexus 6 trông hấp dẫn hơn nhiều với các đường bo cong mềm mại.(3.617 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Moto G 4G (2015) (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Nexus 6 (Motorola Nexus X/ Motorola XT1103) 32GB Blue US model đại diện cho Motorola Nexus 6 | vs | Motorola Moto G 4G (2015) / Moto G LTE (2nd Gen.) Black đại diện cho Moto G 4G (2015) | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 450 (2.7 GHz Quad-core ) | vs | ARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 420 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.96inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; LTE, Cat6, 50 Mbps UL, 300 Mbps DL
- Geo-tagging, touch focus, face detection, photo sphere, HDR, dual recording - Wireless charging - Active noise cancellation with dedicated mic - Photo/video editor - Document editor - Voice memo/dial/commands | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/AAC+/WAV/Flac player - MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3220mAh | vs | Li-Ion 2390mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 24giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 184g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 159.3 x 83 x 10.1 mm | vs | 141.5 x 70.7 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Motorola Nexus 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Lenovo Vibe X2 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Galaxy S6 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Galaxy S6 Edge | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs LG G4 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Moto G 4G (2015) vs Moto E (2015) |
![]() | ![]() | Moto G 4G (2015) vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Moto G 4G (2015) vs LG Spirit |
![]() | ![]() | Moto G 4G (2015) vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Moto G Dual SIM (2014) vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Moto E vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Moto G vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Moto G 4G (2015) |