Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID Ultra (6 ý kiến)

nijianhapkhaucấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.496 ngày trước)

xedienhanoiPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(3.520 ngày trước)

phimtoancaupin chờ lâu, cấu hình tốt, dùng nghe gọi bền(3.705 ngày trước)

xedienxinĐiện thoại cảm ứng giá tốt, lưu trữ tốt, pin khỏe(3.707 ngày trước)

luanlovely6Kiểu dáng đẹp hơn DROID Mini(4.118 ngày trước)

dailydaumo1nó vượt trội về cấu hình và màn hình quá tuyệt(4.157 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID Mini (2 ý kiến)

hoccodon6phong cách cá tính, dễ sử dụng(3.832 ngày trước)

hakute6chạy mượt mà hơn , màu sắc trung thực và sáng(3.890 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Droid Ultra Black đại diện cho DROID Ultra | vs | Motorola Droid Mini (For Verizon) đại diện cho DROID Mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 10Megapixel | vs | 10Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Splash resistant
- Touch focus, geo-tagging, face detection - SNS integration - Droid command center - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • Đang chờ cập nhật | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 121.3 x 61.3 x 8.9 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
DROID Ultra vs DROID Maxx | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Butterfly S | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |