Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID Ultra (4 ý kiến)

nijianhapkhauThiết kế gọn gàng hơn, cảm ứng tốt(3.646 ngày trước)

MINHHUNG6chụp hình sắc nét, lại xài bền nữa, giá cả phải chăng(3.858 ngày trước)

hakute6lợi thế hơn về pin và uy tín trên thị trường(4.071 ngày trước)

luanlovely6kieu dang dep, hon gia hop li, thich hon(4.118 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Butterfly S (5 ý kiến)

xedienhanoiHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.652 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế gọn gàng hơn, cảm ứng tốt(3.874 ngày trước)

dailydaumo1màn hình máy lớn xem phim, chơi game rất thích(4.063 ngày trước)

hoacodonđơn giản phong thiết kế very good(4.155 ngày trước)

truongphi1HTc đỉnh cao của âm nhạc.nghe nhạc rất hay(4.250 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Droid Ultra Black đại diện cho DROID Ultra | vs | HTC Butterfly S White nổi bật, mạnh mẽ đại diện cho Butterfly S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064T (1.9 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 10Megapixel | vs | 4Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - HTC Sense UI v5
- Beats Audio sound enhancement - 1/3'' sensor size, 2µm pixel size, simultaneous HD video and image recording, geo-tagging, face and smile detection, HDR - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • Đang chờ cập nhật | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 650giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 144.5 x 70.5 x 10.6 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
DROID Ultra vs DROID Maxx | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs DROID Mini | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Nexus 6 | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Motorola Moto Maxx | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |