Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia ZR (7 ý kiến)

shopngoctram69xperia zr 7 người chọn,cái kia 3 người chọn(3.698 ngày trước)

hangtieudung123thế hệ cao hơn, nhiều yêu điểm thiết kế nổi trội hơn(3.791 ngày trước)

shopsinhvien123thế hệ cao hơn, nhiều yêu điểm thiết kế nổi trội hơn(3.805 ngày trước)

tramlikebàn phím rộng đễ thao tác, kiểu dáng đẹp(3.939 ngày trước)

luanlovely6lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng(4.001 ngày trước)

dothuydatmình thích màn hình lớn hơn của nó nhưng mà về tốc độ không biết có cảm nhận được rõ rệt không nữa, he(4.001 ngày trước)

chiocoshopthế hệ cao hơn, nhiều yêu điểm thiết kế nổi trội hơn(4.208 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia M Dual (2 ý kiến)

hakute6toi thich dong san pham nay vi no de su dung va re(3.979 ngày trước)

hoccodon6nổi tiếng hơn,Người xài nhiều hơn.(3.994 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia ZR C5502 Black đại diện cho Xperia ZR | vs | Sony Xperia M Dual Black đại diện cho Xperia M Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.55 inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13.1Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust and water proof
- Sony Mobile BRAVIA Engine 2 - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Geo-tagging, touch focus, image stabilization, HDR, panorama
- Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 520giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.3 x 67.3 x 10.5 mm | vs | 124 x 62 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia ZR vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia M | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A800 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A850 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A830 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A840 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A810 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A820 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A860 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A870 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs One Max | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Moto G | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia SP vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |