Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Wave Y (1 ý kiến)

hakute6là chiếc điện thoại thông minh về tính năng và ý tưởng,(3.981 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Desire V T328w (5 ý kiến)

tebetiđc nhiều người ưa dùng, giá cả chất lượng tốt(3.418 ngày trước)

hoccodon6Hỗ trợ nhiều tính năng, độ phân giải cao(3.887 ngày trước)

luanlovely6Mẫu mã đẹp, nhìn không thô như con kia. Mỏng, đẹp(3.923 ngày trước)

lan130Kiểu dáng đẹp, đầy đủ tính năng hơn(4.449 ngày trước)

duchienanHTC dùng rất thích. con này lại 2 sim 2 sóng. pin cũng được 2 ngày. cảm ứng tốt. wifi rất nhanh.(4.600 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Wave Y S5380 (Samsung Wave538) đại diện cho Samsung Wave Y | vs | HTC Desire V T328w (HTC Wind) Black đại diện cho HTC Desire V T328w | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 832 MHz | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Bada OS, v2.0 | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 800 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 150MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - TouchWiz UI - Stereo FM radio with RDS - Samsung ChatON - NFC support (carrier dependent) - Stereo FM radio with RDS | vs | - Touch-sensitive controls
- HTC Sense UI v4.0 - Beats Audio sound enhancement - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 560giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 102g | vs | 114g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110 x 58.2 x 12.3 mm | vs | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Wave Y vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire VT |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One VX |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire SV |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One ST |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One SC |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC One SU |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Desire U |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | LG T370 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Desire V T328w |