Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Dash Music JR (5 ý kiến)

nijianhapkhauMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất(3.598 ngày trước)

xedienhanoicấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.604 ngày trước)

shopngoctram69dash music jr 2 người chọn xiaomi redmi note 4g white 2 người(3.694 ngày trước)

xedienxinCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.742 ngày trước)

songhongcameraMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất(3.771 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi Note 4G White (1 ý kiến)

xedientotnhatảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn(3.742 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BLU Dash Music JR White đại diện cho Dash Music JR | vs | Xiaomi Redmi Note 4G White đại diện cho Xiaomi Redmi Note 4G White | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BLU | vs | Hãng khác | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Dual-Core | vs | 1.6 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Mali-450MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Video call | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Document viewer
- Photo viewer/editor - Camera trước VGA | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1450 mAh | vs | Li-Po 3200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 101.5g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125 x 63.8 x 12.5 mm | vs | 154 x 78.7 x 9.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Dash Music JR vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs BLU Studio Energy | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs BLU Vivo Air | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs BLU Studio 6.0 LTE | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs BLU Selfie | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs BLU Sport 4.5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH Mobile Smart 30 4GB |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH-Mobile B279 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH-Mobile Smart 27 2GB |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 3 vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi Note 4G White |