Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi Note 4G White (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn SH-Mobile B279 (1 ý kiến)

banbuonbanleSH-Mobile B279 nhỏ nhắn , gọn nhẹ(3.651 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Xiaomi Redmi Note 4G White đại diện cho Xiaomi Redmi Note 4G White | vs | SH-Mobile B279 đại diện cho SH-Mobile B279 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Hãng khác | vs | SH-Mobile | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 GHz Quad-core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-450MP4 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • GPRS | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Thẻ nhớ ngoài MicroSD (T-Flash) lên đến 8 GB | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3200 mAh | vs | Li-Ion 950mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 150giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 102g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 154 x 78.7 x 9.5 mm | vs | 104.4 x 54.9 x 11.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Lenovo Vibe X2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Lenovo K3 Note | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH Mobile Smart 30 4GB | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH-Mobile Smart 27 2GB | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |