Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi Note 4G White (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Lenovo K3 Note (1 ý kiến)
laptopthienphuocMáy có 2 khe cắm thẻ sim tiện dụng(3.665 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Xiaomi Redmi Note 4G White đại diện cho Xiaomi Redmi Note 4G White | vs | Lenovo K3 Note K50-t5 White đại diện cho Lenovo K3 Note | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Hãng khác | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 GHz Quad-core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-450MP4 | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • TD-SCDMA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3200 mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | 36giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 154 x 78.7 x 9.5 mm | vs | 152.6 x 76.2 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Samsung Galaxy Ace 2 I8160 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Samsung Galaxy Trend Plus S7580 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Mi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Lenovo Vibe X2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH Mobile Smart 30 4GB | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH-Mobile B279 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs SH-Mobile Smart 27 2GB | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Dash Music JR vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Xiaomi Redmi Note 4G White | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo K3 Note vs Lenovo A5000 |
![]() | ![]() | Lenovo K3 Note vs Lenovo A6000 Plus |
![]() | ![]() | Moto G 4G (2015) vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo P70 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo P90 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.5 vs Lenovo K3 Note |