Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 2 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand Prime (SM-G530H) White đại diện cho Galaxy Grand Prime | vs | Samsung Galaxy Grand Prime Duos TV SM-G530BT đại diện cho Galaxy Grand Prime Duos TV | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - TV tuner
- Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 156g | vs | 152g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144.8 x 72.1 x 8.6 mm | vs | 144.7 x 72.4 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand Prime vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand Prime vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand Prime vs Galaxy Core Prime | ![]() | ![]() |
Xperia E3 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs G3 mini |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs LG G Pro Lite Dual D686 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Lenovo P780 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Galaxy Core Prime |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | lg g3 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Moto G vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | LG G2 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Sony Xperia C3 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Galaxy S Duos vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
• Màn hình TFT 5 "540 x 960 với 220ppi(3.449 ngày trước)