Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony A77 (2 ý kiến)

cuongjonstone123Được coi là phiên bản kế thừa của mẫu máy ảnh bán chạy DSLR-A700, so với A700, Sony A77 có nhiều ưu điểm vượt trội:(3.977 ngày trước)

jobatjoSony SLT-A77 dùng thì thôi rồi(4.775 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sigma SD1 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha SLT-A77 Body đại diện cho Sony A77 | vs | Sigma SD1 Body đại diện cho Sigma SD1 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sigma | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 24.3 Megapixel | vs | 15.4 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.5 x 15.6 mm) | vs | APS-C (24 x 16 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, (25600 with boost) | vs | EV -2 to +19 (ISO100) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 6000x4000 | vs | Đang chờ cập nhật | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 1.5x | vs | 18mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | ||||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Phụ thuộc vào Lens | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • GPS (Built-in) • Face detection • In-camera HDR • EyeFi • Quay phim Full HD | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • CompactFlash I (CF-I) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 143 x 104 x 81 mm | vs | 145.5 × 112.5 × 80.0 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 732g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Website |
Đối thủ
Sony A77 vs Pentax K7 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Olympus E5 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Leica M8 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 7D | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark I | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D300 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Leica Digilux 3 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Konica 7D | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony NEX-5N/B | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony A33 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Fujifilm X-Pro 1 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Pentax K-01 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Panasonic DMC-GX1 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Pentax K200D | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Samsung NX20 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D3200 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 60Da | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony A57 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony A35 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Pentax K-30 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony A37 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 650D | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Pentax K-5 IIs | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Pentax K-5 II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony SLT-A99 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D600 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon EOS 6D | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Panasonic DMC-GH3 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony A6000 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Sony SLT-A77 II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Nikon D5300 | ![]() | ![]() |
Sony A850 vs Sony A77 | ![]() |
Sony A900 vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Pentax K-R vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Sony A77 | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Sony A77 | ![]() |
Sony A65 vs Sony A77 | ![]() | ![]() |