Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola FIRE (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson W8 (7 ý kiến)

hoccodon6kiểu dáng đẹp thích hợp với cá tính của mình(3.896 ngày trước)

hakute6nghe nhạc thì khởi phải chê chuẩn nhất(4.018 ngày trước)

quangeneralSony Ericsson W8 tất nhiên ngon hơn Motorola FIRE(4.636 ngày trước)

dacaocap_clKiểu máy đẹp, theme đẹp, các tính năng OK(4.710 ngày trước)

vuonghahuong1610SONY NGHE NHAC CUC DINH, NHIEU CHUC NANG DA DANG(4.727 ngày trước)

thanhthaivip_agkiểu dáng đẹp hơn, nghe nhạc êm tai(4.793 ngày trước)

01649297020phongmáy Sony Ericsson W8 co chụp ảnh phân giải cao hơn,nhiều tính năng trong mục chụp ảnh và máy Sony Ericsson W8 có thiết kế kiểu dáng sang trọng đẹp còn máy Motorola FIRE nhìn hơi thô(4.826 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola FIRE đại diện cho Motorola FIRE | vs | Sony Ericsson Walkman W8 (E16/ E16i) Azure đại diện cho Sony Ericsson W8 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Sony Ericsson W series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 128MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 168MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Moto Switch UI
- QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Stereo FM radio with RDS - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - SNS integration - Digital compass - Walkman player - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Po 1200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 260 giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 58 x 13.5 mm | vs | 99 x 54 x 15 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy 3 vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Wildfire S vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | 5530 XpressMusic vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Galaxy Fit vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Ericsson W8 |