Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 735 (1 ý kiến)

hotronganhang8Các tính năng đầy đủ hết, chụp ảnh rất nét, có nhiều ứng dụng androi, có cả phần mềm soi gương(3.786 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 530 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 735 Black đại diện cho Lumia 735 | vs | Nokia Lumia 530 (RM-1017) White đại diện cho Lumia 530 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | Microsoft Windows Phone 8.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 6.7Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nano-SIM
- ClearBlack display - 1/3.4'' sensor size, geo-tagging, face detection, panorama - Wireless charging - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration - MP3/WAV/eAAC+/WMA player - MP4/H.264/H.263/WMV player - 15 GB free OneDrive storage - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 1430mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.7 x 68.5 x 8.9 mm | vs | 119.7 x 62.3 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 735 vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Lumia 735 vs Lenovo Sisley S90 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 735 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lumia 735 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 735 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 530 vs Lenovo Sisley S90 |
![]() | ![]() | Lumia 530 vs Samsung Galaxy V |
![]() | ![]() | Lumia 530 vs Lenovo A536 |
![]() | ![]() | Lumia 530 vs Lumia 532 |
![]() | ![]() | Lumia 530 vs Lumia 435 |
![]() | ![]() | Lumia 530 vs Lumia 532 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 530 vs Lumia 435 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 830 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace NXT vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace 3 vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Lumia 530 |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Lumia 530 |