Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nikon D600 hay Leica M Typ 240, Nikon D600 vs Leica M Typ 240

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nikon D600 hay Leica M Typ 240 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon D600 Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Nikon D600 (AF-S Nikkor 24-85mm F3.5-4.5 G ED VR) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Leica M Typ 240 (SUMMILUX-M 50mm F1.4 ASPH) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Nikon D600 (1 ý kiến)
cuongjonstone123được thiết kế với cảm biến lớn được gói gọn trong một chiếc máy ảnh có giá rẻ hơn nhiều so với những dòng máy ảnh khung hình chuẩn trước.(4.007 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Leica M Typ 240 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon D600 Body
đại diện cho
Nikon D600
vsLeica M Typ 240 (SUMMILUX-M 50mm F1.4 ASPH) Lens Kit
đại diện cho
Leica M Typ 240
T
Hãng sản xuấtNikon IncvsLeicaHãng sản xuất
Loại máy ảnh (Body type)Mid-size SLRvsRangefinder style mirrorlessLoại máy ảnh (Body type)
Gói sản phẩmBody OnlyvsSingle Lens KitGói sản phẩm
Độ lớn màn hình LCD(inch)3.2 inchvs3.0 inchĐộ lớn màn hình LCD(inch)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)24.3 Megapixelvs24 MegapixelMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Kích thước cảm biến (Sensor size)Full frame (35.9 x 24 mm)vsFull frame (36 x 24 mm)Kích thước cảm biến (Sensor size)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)CMOSvsCMOSBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Độ nhạy sáng (ISO)100 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (50 - 25600 with boost)vsAuto: Pull 100, 200-6400Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất6016 x 4016vs5212 x 3472Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length)vs50mmĐộ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture)vsF1.4Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)30 - 1/4000 secvs60 - 1/4000 secTốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus)vsLấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus)vsLấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtOptical Zoom (Zoom quang)
Định dạng File ảnh (File format)
• RAW
• JPEG
vs
• RAW
• EXIF
• JPEG
Định dạng File ảnh (File format)
Chế độ quay Video1080pvs1080pChế độ quay Video
Tính năng
• GPS (Optional)
• Face detection
• Timelapse recording
• EyeFi
• Quay phim Full HD
vs
• Quay phim Full HD
Tính năng
T
Tính năng khácBộ xử lý: Expeed 3vsTính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• WIFI
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
vs
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
vs
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Cable kèm theo
• Cable USB
vs
• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Ống kính theo máyvsLeica SUMMILUX-M 50mm F1.4 ASPHỐng kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)141 x 113 x 82 mmvs139 x 80 x 42 mmKích cỡ máy (Dimensions)
Trọng lượng Camera850gvs680gTrọng lượng Camera
WebsiteChi tiếtvsChi tiếtWebsite

Đối thủ