Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N8 (6 ý kiến)

luanlovely6Đẹp, nhiều chức năng, nhỏ gọn giá cả hop ly(4.103 ngày trước)

chiocoshoppin bền, sóng khỏe, màn hình nam tính(4.239 ngày trước)

lan130Bộ nhớ lớn, màn hình mỏng, vuông nam tính, màu sắc sang trọng, âm thanh nghe nhạc trong trẻo(4.466 ngày trước)

hanghoang84Pin bền, sóng khỏe, dễ sử dụng, thương hiệu nổi tiếng(4.511 ngày trước)

dailydaumo1Thiết kế bắt mắt,giao diện máy đẹp(4.587 ngày trước)

nguyen_linh213pin lâu,mẫu mã đẹp,dáng sang trọng(4.706 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Titan II (3 ý kiến)

hoccodon6thiết kể nhỏ gọn, màu sắc bắt mắt, thời gian sử dụng pin ổn hơn(3.877 ngày trước)

MINHHUNG6sang trọng, độ phân giải cao, cảm ứng nhạy.(3.903 ngày trước)

kirimaru268hệ điều hành android và có bộ nhớ trong tuyệt vời(4.280 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N8 Dark Grey đại diện cho Nokia N8 | vs | HTC Titan II (For AT&T) đại diện cho HTC Titan II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | 1.5 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Mini HDMI | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch-resistant surface - Carl Zeiss optics, autofocus - Geo-tagging, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS; FM transmitter - Dolby Digital Plus via HDMI - Anodized aluminum casing - Digital compass - Flash Lite v4.0 | vs | - Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, BSI sensor, image stabilization, face detection - autofocus, dual-LED flash - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1200 mAh | vs | Li-Ion 1730 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 59.1 x 12.9 mm | vs | 132 x 69 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N8 vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Fit | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Desire S | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Incredible S | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Beam | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Milestone | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Desire Z | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs S8000 Jet | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs 808 PureView | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs 808 PureView |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs HTC One V |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs HTC One X |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs HTC One S |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs HTC One XL |
![]() | ![]() | HTC Titan II vs Toshiba TG02 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs HTC Titan II |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Titan II |