Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 2
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 5
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung E1150 (7 ý kiến)

hakute6không chê vào đâu được chất lượng rất tốt(3.838 ngày trước)

hoccodon6máy đẹp bền và tôi rât thích nó(3.874 ngày trước)

dailydaumo1Giá thành rẻ, phù hợp với các bạn thích điện thoại chỉ dùng để nghe và gọi(4.463 ngày trước)

FPTTelkhuyenmaiMáy SS 1150 nhìn gọn gàng, nữ tính.(4.711 ngày trước)

laptopkimcuongtôi đã từng sử dụng và cảm nhận sự sự(4.749 ngày trước)

lephuong1311kiểu dáng đẹp hơn và giá cả hợp lý hơn(4.779 ngày trước)

vanthiet1980hai anh chang nay nhu nhau khong phai lua chon nhieu(4.877 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 1616 (10 ý kiến)

hc304máy đẹp bền và tôi rât thích nó(3.770 ngày trước)

trangnguyen6gia re hon, hop thoi trang, man hinh rong hon(4.164 ngày trước)

purplerain0306chức năng và giá cả tương đương nhưng con ss kia là kiểu gập dùng dễ bị hỏng cáp lắm!(4.364 ngày trước)

lehuongdtntNhắc đến hãng nokia, ai cũng biết nó rất bền, sử dụng pin lâu.(4.593 ngày trước)

hiepkinhvietlandchức năng nghe và gọi thì dùng nokia vẫn hơn(4.595 ngày trước)

nguyenhuongbnchức năng nghe và gọi thì dùng nokia vẫn hơn(4.746 ngày trước)

ductin0003giá cả rẻ hơn, tính năng sử dụng tốt hơn ; có điều màng hình và chữ hơi nhỏ khó đọc(4.789 ngày trước)

sautpthcbgiá cả rẻ hơn, tính năng sử dụng tốt hơn ; có điều màng hình và chữ hơi nhỏ khó đọc(4.831 ngày trước)

trung195Kết dòng máy của nokia hơn. Dùng nhiều nên quen. ^^(4.834 ngày trước)

thampham189lưu được nhiều địa chỉ hơn, có thể nghe FM, giá cả cạnh tranh(4.834 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung E1150 Black đại diện cho Samsung E1150 | vs | Nokia 1616 Black đại diện cho Nokia 1616 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | 24.4kg | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 1.52inch | vs | 1.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 128 x 128pixels | vs | 128 x 160pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-CSTN | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | - | vs | Không có | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • SMS | vs | • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | vs | • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Đang chờ cập nhật | vs | • Đang chờ cập nhật | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stopwatch
- Converter - Timer | vs | - Flashlight | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 800mAh | vs | Li-Ion 800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 8.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 830 giờ | vs | 525giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 72.5g | vs | 78.5g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 88 x 44 x 19.8 mm | vs | 107.1 x 45 x 15 mm, 60.3 cc | Kích thước | |||||
D |