Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 2
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: 250.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung E1150 (5 ý kiến)

d0977902001chọn em này vì mình không thích loại máy có kiểu dáng gập(4.274 ngày trước)

dailydaumo1chất lượng và kiểu dáng đẹp hơn(4.463 ngày trước)

FPTTelkhuyenmaiKiểu dáng SS 1150 nhìn hài hòa hơn. Đơn giản và dễ sử dụng.(4.711 ngày trước)

laptopkimcuongdể sử dụng và tôi yêu nó bởi dáng vẻ(4.748 ngày trước)

trung195Samsung E1150 hợp với con trai, Sony Ericsson hợp với con gái hơn.(4.833 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson Z310 (7 ý kiến)

maoxinvn68Giá thành rẻ, dễ sử dụng, tiện ích mới(3.530 ngày trước)

hoccodon6nghe, gọi, nhắn tin phù hợp với học sinh(3.873 ngày trước)

lehuongdtntMáy Sony Ericsson Z310 có bộ nhơ trong 14mb, lưu trữ các thông tin nhiều hơn(4.593 ngày trước)

nguyenhuongbnhãng sony ericsson chụp ảnh thì đừng hỏi, net!(4.746 ngày trước)

lephuong1311kiểu dáng bề ngoài đẹp hơn nhìu(4.779 ngày trước)

ductin0003Samsung E1150 hợp với con trai, Sony Ericsson hợp với con gái hơ(4.789 ngày trước)

ShopMatTroiNhocó thiết kế độc đáo, màu sắc rực rỡ, đầy ấn tượng, Z310 còn có những tính năng cơ bản cho một chiếc điện thoại di động phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày của bạn như: camera VGA, nhạc chuông MP3 và kết nối Bluetooth(4.904 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung E1150 Black đại diện cho Samsung E1150 | vs | Sony Ericsson Z310i đại diện cho Sony Ericsson Z310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Không có | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Rạch Gia | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 1.52inch | vs | Đang chờ cập nhật | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 128 x 128pixels | vs | 128 x 160pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-CSTN | vs | 65K màu-STN | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | - | vs | VGA 640 x 480pixels | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 14MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • SMS | vs | • Email • EMS • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • Hồng ngoại(IR) | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Đang chờ cập nhật | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • Từ điển T9 | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stopwatch
- Converter - Timer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 800mAh | vs | Li-Ion 780mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 830 giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Hồng • Xanh lam • Đen • Nâu • Bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 72.5g | vs | 90g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 88 x 44 x 19.8 mm | vs | 87 x 46 x 24.5 mm | Kích thước | |||||
D |