Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One (E8) Dual Sim (1 ý kiến)

shophuong87HTC One (E8) Dual Sim gọn nhẹ, vừa tay.(3.513 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S6 Edge Plus Duos (3 ý kiến)

Dieuhoahaiancấu hình vượt trội hơn.thiết kế dễ cầm nắm hơn(3.389 ngày trước)

trongtrinhmobMàn hình lớn, dùng khá mượt. Đáng đồng tiền bỏ ra(3.443 ngày trước)

tuanhoangdigitalChất lượng Samsung thì ko có gì để bàn cãi, có bàn thì bàn về tiền thôi(3.445 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One (E8) Dual Sim White đại diện cho HTC One (E8) Dual Sim | vs | Samsung Galaxy S6 Edge Plus Duos 64GB White Pearl đại diện cho Galaxy S6 Edge Plus Duos | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Mali-T760MP8 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 5Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 64GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense 6 UI
- SNS integration - Google Drive (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - TouchWiz UI - Curved edge screen - Fingerprint sensor (PayPal certified) - Samsung Pay (Visa, MasterCard certified) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 25giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 500giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 153g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.4 x 70.7 x 9.9 mm | vs | 154.4 x 75.8 x 6.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One (E8) Dual Sim vs Zenfone Max ZC550KL | ![]() | ![]() |
HTC One (E8) Dual Sim vs Galaxy Note 5 Duos | ![]() | ![]() |
HTC One (E8) Dual Sim vs Galaxy A8 Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One ME vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Mini vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Active (SM-G890) vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |