Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Note 5 (3 ý kiến)

hamishopGalaxy Note 5 sử dụng con chip tiên tiến nhất do chính Samsung tạo ra dựa trên tiến trình 14nn vi xử lý Exynos 7420 với 8 lõi xung nhịp 2,1GHz(3.293 ngày trước)

anht401Là bản nâng cấp hoàn hảo của Galaxy Note 4, Samsung Galaxy Note 5 mang đến cho người dùng những trải nghiệm tuyệt vời nhất trên một chiếc điện thoại di động. Không chỉ dừng lại ở thiết kế sang trọng, màn hình 2k với dài màu rộng cùng độ tương phản cao, máy còn sở hữu cấu hình khủng với RAM 4GB cùng chip lõi 8 mạnh mẽ.(3.416 ngày trước)
Mở rộng

shophuong87Samsung Galaxy Note 5 có màn hình cảm ứng lớn.(3.501 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy J1 Ace (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920A 32GB Black Sapphire for AT&T đại diện cho Samsung Galaxy Note 5 | vs | Samsung Galaxy J1 Ace (SM-J110H) White đại diện cho Galaxy J1 Ace | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760MP8 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 4GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - Fingerprint sensor (PayPal certified) - S Pen stylus | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3000mAh | vs | Li-Ion 1800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 171g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 153.2 x 76.1 x 7.6 mm | vs | 129 x 68.2 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy Note 5 Edge | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Samsung Galaxy A9 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs LG G5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy Note 5 Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Compact | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Premium | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 Premium Dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs One M9 Plus Supreme Camera | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy S7 Edge | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs Nexus 5 (2015) |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs Galaxy J2 |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs A7000 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs Moto X Play Dual SIM |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs Galaxy J3 |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs Galaxy J1 mini |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs Galaxy J1 (2016) |
![]() | ![]() | Galaxy J1 Ace vs Galaxy J1 mini (2016) |
![]() | ![]() | Xperia Z5 Premium Dual vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Xperia Z5 Dual vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Xperia Z5 Premium vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Xperia Z5 Compact vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Duos vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Galaxy J1 vs Galaxy J1 Ace |