Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Honor 4X (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Huawei Honor 6 Plus (1 ý kiến)

shopngoctram69cái này màn hình to hơn nhiều nên chọn(3.714 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Honor 4X đại diện cho Honor 4X | vs | Huawei Honor 6 Plus (Huawei Honor 6x) 16GB Black đại diện cho Huawei Honor 6 Plus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core) & Cortex A15 (1.7 GHz Duad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T628 MP6 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Photo/video editor - Emotion UI 3.0 - Document viewer - Camera trước 5MP | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • Đang chờ cập nhật | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Po 3600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 150.5 x 75.7 x 7.5 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Honor 4X vs Honor 2 | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Honor 3C Play | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Honor 3X Pro | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Honor 3C 4G | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Honor 6x | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Huawei Ascend GX1 | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Huawei Ascend G7 | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Lava Icon | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs XOLO Play 8X-1200 | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Lava Iris X5 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Ascend G7 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Ascend Y520 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Honor 4C |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Galaxy J5 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor 6 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Ascend GX1 vs Huawei Honor 6 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Huawei Honor 6 Plus |
![]() | ![]() | Honor 3C 4G vs Huawei Honor 6 Plus |
![]() | ![]() | Honor 3C Play vs Huawei Honor 6 Plus |
![]() | ![]() | Honor 6 vs Huawei Honor 6 Plus |