Nikon D700 Body đại diện cho Nikon D700 | vs | Nikon D3 Body đại diện cho Nikon D3 |
T |
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Nikon Inc | Hãng sản xuất |
|
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Large SLR | Loại máy ảnh (Body type) |
|
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm |
|
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) |
|
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel | vs | 12.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
|
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | Full frame (36 x 23.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) |
|
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
|
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO200 ~ 6400 | vs | 200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (100 - 25600 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) |
|
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4256 x 2832 | vs | 4256 x 2832 | Độ phân giải ảnh lớn nhất |
|
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 1.5 times when DX format is selected | vs | | Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
|
Độ mở ống kính (Aperture) | Yes | vs | | Độ mở ống kính (Aperture) |
|
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8,000 to 30 s in steps of 1/3, 1/2 or 1 EV, Bulb, X250 | vs | 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
|
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) |
|
Lấy nét tự động (Auto Focus) |  | vs |  | Lấy nét tự động (Auto Focus) |
|
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) |
|
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • TIFF • JPEG | vs | • JPG • TIFF | Định dạng File ảnh (File format) |
|
Chế độ quay Video | | vs | | Chế độ quay Video |
|
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • Timelapse recording | vs | • GPS (Optional) • Timelapse recording | Tính năng |
T |
Tính năng khác | | vs | | Tính năng khác |
|
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB | Chuẩn giao tiếp |
|
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng |
|
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out | vs | • Cable USB | Cable kèm theo |
|
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | Loại thẻ nhớ |
|
Ống kính theo máy | | vs | Chi tiết | Ống kính theo máy |
D |
|
|
|
K |
Kích cỡ máy (Dimensions) | 147x123x77 mm | vs | 160 x 157 x 88 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) |
Trọng lượng Camera | 995g | vs | 1240g | Trọng lượng Camera |
Website | | vs | | Website |
39 điểm lấy nét đó là những thế mạnh của máy(4.012 ngày trước)