Nikon D3 Body đại diện cho Nikon D3 | vs |
T |
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Hãng sản xuất |
|
Loại máy ảnh (Body type) | Large SLR | vs | Loại máy ảnh (Body type) |
|
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Gói sản phẩm |
|
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | Độ lớn màn hình LCD(inch) |
|
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.1 Megapixel | vs | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
|
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 23.9 mm) | vs | Kích thước cảm biến (Sensor size) |
|
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
|
Độ nhạy sáng (ISO) | 200 - 6400 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (100 - 25600 with boost) | vs | Độ nhạy sáng (ISO) |
|
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4256 x 2832 | vs | Độ phân giải ảnh lớn nhất |
|
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
|
Độ mở ống kính (Aperture) | | vs | Độ mở ống kính (Aperture) |
|
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec | vs | Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
|
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Lấy nét tay (Manual Focus) |
|
Lấy nét tự động (Auto Focus) |  | vs | Lấy nét tự động (Auto Focus) |
|
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Optical Zoom (Zoom quang) |
|
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • TIFF | vs | Định dạng File ảnh (File format) |
|
Chế độ quay Video | | vs | Chế độ quay Video |
|
Tính năng | • GPS (Optional) • Timelapse recording | vs | Tính năng |
T |
Tính năng khác | | vs | Tính năng khác |
|
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | Chuẩn giao tiếp |
|
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | Loại pin sử dụng |
|
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | Cable kèm theo |
|
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | Loại thẻ nhớ |
|
Ống kính theo máy | Chi tiết | vs | Ống kính theo máy |
D |
|
|
|
K |
Kích cỡ máy (Dimensions) | 160 x 157 x 88 mm | vs | Kích cỡ máy (Dimensions) |
Trọng lượng Camera | 1240g | vs | Trọng lượng Camera |
Website | | vs | Website |