Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha DSLR-A850 body đại diện cho Sony A850 | vs | Olympus E-5 Body đại diện cho Olympus E5 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Olympus | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Large SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 24.6 Megapixel | vs | 12.3 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 200, 400, 800, 1600, 3200 (up to 6400) | vs | ISO 200 - 6400, ISO 100 - 6400 in 1/3 or 1 EV ISO steps | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 6048 x 4032 | vs | 4032 x 3024 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | - | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | - | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 to 1/8000 sec | vs | 1/8000 - 60 s (in 1/3, 1/2, 1 EV steps) | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Đang chờ cập nhật | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | 720p | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | vs | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim HD Ready | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Memory Stick Duo (MSD) • Pro Duo | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | - | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 117 x 82 mm (6.1 x 4.6 x 3.2 in) | vs | 142.5 x 116.5 x 74.5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 900g | vs | 800g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Website |
Đối thủ
Sony A850 vs Sony A77 | ![]() |
Sony A850 vs Pentax K7 | ![]() |
Sony A850 vs Leica M8 | ![]() |
Sony A850 vs Nikon D7000 | ![]() |
Sony A850 vs Canon 7D | ![]() |
Sony A850 vs Canon 5D Mark I | ![]() |
Sony A850 vs Canon 5D Mark II | ![]() |
Sony A850 vs Nikon D300 | ![]() |
Sony A850 vs Leica Digilux 3 | ![]() |
Sony A900 vs Sony A850 | ![]() |
Nikon D300s vs Sony A850 | ![]() |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Leica M8 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Nikon D7000 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Canon 7D |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Canon 5D Mark I |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Canon 5D Mark II |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Nikon D300 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Leica Digilux 3 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Olympus OM-D E-M5 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Pentax K7 vs Olympus E5 |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Olympus E5 |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Olympus E5 |
![]() | ![]() | Nikon D300s vs Olympus E5 |