Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto G 4G (2015) (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Panasonic P81 (1 ý kiến)

hvhphvhpMáy có thiết kế đẹp hơn, sang trọng(3.644 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto G 4G (2015) / Moto G LTE (2nd Gen.) Black đại diện cho Moto G 4G (2015) | vs | Panasonic P81 đại diện cho Panasonic P81 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Panasonic | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-450MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/AAC+/WAV/Flac player - MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2390mAh | vs | Li-Ion 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141.5 x 70.7 x 11 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Moto G 4G (2015) vs Moto E (2015) | ![]() | ![]() |
Moto G 4G (2015) vs Lenovo K3 Note | ![]() | ![]() |
Moto G 4G (2015) vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Moto G Dual SIM (2014) vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Moto G vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Lenovo Vibe X2 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Panasonic P81 vs Lenovo A3900 |
![]() | ![]() | Panasonic P81 vs Panasonic Eluga L 4G |
![]() | ![]() | LG Spirit vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Vibe Z vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Panasonic P81 |