Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia C3 (2 ý kiến)

hieu310587Mật độ điểm ảnh 267 PPI tuy không phải là cao nhưng vẫn đảm bảo độ chi tiết khá tốt cho việc duyệt web, check mail hay Facebook(3.618 ngày trước)

shopngoctram69xperia c3 ko ai chọn lenovo ko ai chọn(3.694 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo Vibe X2 Pro (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia C3 D2533 Black đại diện cho Xperia C3 | vs | Lenovo Vibe X2 Pro Champagne Gold đại diện cho Lenovo Vibe X2 Pro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Sony Mobile BRAVIA Engine 2
- Triluminos display - Active noise cancellation with dedicated mic - ANT+ support - SNS integration - Xvid/MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Air gestures
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2500mAh | vs | Li-Ion 2410mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 1040giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 150g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 156.2 x 78.7 x 7.6 mm | vs | 146.3 x 71 x 7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia C3 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Sony Xperia M2 Aqua | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia Z4 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia E4 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia E4 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Lenovo P70 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia C4 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia C4 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 Pro vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 Pro vs Lenovo P90 |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 Pro vs Xperia E4 |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 Pro vs Xperia E4 Dual |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 Pro vs Lenovo P70 |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Motorola Nexus 6 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Note 4 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Vibe Z2 Pro vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | lg g3 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Zenfone 2 vs Lenovo Vibe X2 Pro |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Lenovo Vibe X2 Pro |