Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Lenovo Vibe X2 Pro (2 ý kiến)

shopngoctram69lenovo vibe 1 người chọn cái kia ko ai chọn(3.698 ngày trước)

nongaphiCó thiết kế đẹp hơn, cấu hình cao hơn(3.707 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia E4 Dual (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo Vibe X2 Pro Champagne Gold đại diện cho Lenovo Vibe X2 Pro | vs | Sony Xperia E4 Dual E2114 Black đại diện cho Xperia E4 Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Air gestures
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Xvid/MP4/H.265(market dependent) player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2410mAh | vs | Li-Ion 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 552giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.3 x 71 x 7 mm | vs | 137 x 74.6 x 10.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lenovo Vibe X2 Pro vs Lenovo Vibe X2 | ![]() | ![]() |
Lenovo Vibe X2 Pro vs Lenovo P90 | ![]() | ![]() |
Lenovo Vibe X2 Pro vs Xperia E4 | ![]() | ![]() |
Lenovo Vibe X2 Pro vs Lenovo P70 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Vibe Z2 Pro vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Zenfone 2 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia E4 Dual vs Lenovo P70 |
![]() | ![]() | Xperia E4 Dual vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Xperia E4 Dual vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Xperia E4 Dual vs Xperia C4 |
![]() | ![]() | Xperia E4 Dual vs Xperia C4 Dual |
![]() | ![]() | Xperia E4 vs Xperia E4 Dual |
![]() | ![]() | Zenfone 2 vs Xperia E4 Dual |
![]() | ![]() | Xperia C3 vs Xperia E4 Dual |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Xperia E4 Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Xperia E4 Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Xperia E4 Dual |