Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Nikon D610 (2 ý kiến)

heou1214Khả năng điều khiển tiện dụng và nhiều tính năng(3.394 ngày trước)

quangtiencapitanNút Function thứ hai được cài đặt mặc định là nút xem trước DOF (độ sâu trường ảnh) và cũng có thể được cài đặt để sử dụng vào các mục đích khác.(3.680 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Alpha 7R (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nikon D610 Body đại diện cho Nikon D610 | vs | Sony Alpha 7R Body đại diện cho Sony Alpha 7R | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Nikon Inc | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Mid-size SLR | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.2 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 24 Megapixel | vs | 36 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (35.9 x 24 mm) | vs | Full frame (35.9 x 24 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO: 100 - 6400 | vs | ISO: 100-25600 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 6016 x 4016 | vs | 7360 x 4144 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/4000sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • FireWire • AV output • HDMI | vs | • USB • WIFI • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | vs | • Cable USB • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 141 x 113 x 82mm | vs | 127 x 94 x 48 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 850g | vs | 465g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Nikon D610 vs Fujifilm X-T1 | ![]() | ![]() |
Nikon D610 vs Nikon D7100 | ![]() | ![]() |
Nikon D610 vs Sony Alpha 7 | ![]() | ![]() |
Nikon D610 vs Alpha A7S | ![]() | ![]() |
Nikon D610 vs Nikon Df | ![]() | ![]() |
Nikon D610 vs Nikon D4s | ![]() | ![]() |
Nikon D810 vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Olympus OM-D E-M5 vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Canon EOS 6D vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Nikon D600 vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark III (5D X) vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Nikon D800E vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Nikon D800 vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
Nikon D4 vs Nikon D610 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Alpha 7R vs Nikon Df |
![]() | ![]() | Sony Alpha 7R vs Nikon D4s |
![]() | ![]() | Alpha A7S vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Olympus OM-D E-M5 vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Sony Alpha 7 vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Nikon D7100 vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Fujifilm X-T1 vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Canon EOS 6D vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Nikon D600 vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark III (5D X) vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Nikon D800E vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Nikon D800 vs Sony Alpha 7R |
![]() | ![]() | Nikon D4 vs Sony Alpha 7R |