Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Ascend G6 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Oppo N1 (3 ý kiến)

shopgiaretoanquocmàn hình hơi to chút nhưng xem phim, chụp ảnh rất nét, chất lượng video cũng rất tốt(3.474 ngày trước)

huongmuahe16Thấy khá nhiều người dùng và quảng cáo rầm rộ nên mình cũng theo phong trào vậy(3.504 ngày trước)

hqkhanhbtMáy được trang bị cấu hình cao hơn(3.642 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Ascend G6 Black đại diện cho Ascend G6 | vs | Oppo N1 16GB đại diện cho Oppo N1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.7 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.9inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - MP4/H.264/H.263 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input - Huawei Emotion UI 2.0 Lite | vs | - Touch-sensitive area at the back (O-Touch, supports long press, sliding and double tap)
- O-Click Bluetooth Remote Control (bundled) - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 3160mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 115g | vs | 212g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 130 x 65 x 7.5 mm | vs | 170.7 x 82.6 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Ascend G6 vs Galaxy Ace Style LTE | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend G7 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend P7 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia M2 Aqua vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Lumia 830 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |