Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn nokia 220 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Nokia 208 (1 ý kiến)

congtynamaMáy có 3G vào mạng tốt hơn, dùng thích(3.650 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 220 (Nokia N220) Cyan đại diện cho nokia 220 | vs | Nokia 208 Black đại diện cho Nokia 208 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • GPRS | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS | vs | - Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1100mAh | vs | Li-Ion 1020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 696giờ | vs | 500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 84g | vs | 90g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.4 x 50.3 x 13.2 mm | vs | 114.2 x 50.9 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
nokia 220 vs Asha 230 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs nokia x | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs nokia x+ | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs nokia xl | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia M2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 215 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 215 Dual SIM | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Samsung Metro 360 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs nokia 220 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs nokia 220 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs nokia 220 | ![]() | ![]() |