Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S Duos (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand Prime Duos TV (3 ý kiến)

phimtoancauPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.551 ngày trước)

xedienxinĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.571 ngày trước)

sanphamhinhhang_02bộ vi sử lý nhanh, cấu hình cao, cảm ưng mượt, sản phẩm bán chạy nhất hiện nay(3.622 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S Duos S7562 đại diện cho Galaxy S Duos | vs | Samsung Galaxy Grand Prime Duos TV SM-G530BT đại diện cho Galaxy Grand Prime Duos TV | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 306 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - TV tuner
- Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 152g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121.5 x 63.1 x 10.5 mm | vs | 144.7 x 72.4 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S Duos vs LG GX | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Desire 400 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Liquid S2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Liquid Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Liquid S1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Liquid Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Liquid C1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Note 4 Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos vs Galaxy Core Prime | ![]() | ![]() |
Galaxy S Duos 2 vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy Win Pro vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Galaxy S Duos | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs G3 mini |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs LG G Pro Lite Dual D686 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Lenovo P780 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Samsung Z1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime Duos TV vs Galaxy Core Prime |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | lg g3 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Moto G vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | LG G2 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Sony Xperia C3 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Galaxy Grand Prime vs Galaxy Grand Prime Duos TV |