Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Rex 70 S3802 hay Galaxy Fame S6810, Rex 70 S3802 vs Galaxy Fame S6810

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Rex 70 S3802 hay Galaxy Fame S6810 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Rex 70 S3802 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Rex 70 S3802 Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Rex 70 S3802 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Fame S6810 (GT-S6810)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Rex 70 S3802 (2 ý kiến)
hakute6dep, sac sao den tung chi tiet, va hinh anh(3.844 ngày trước)
dailydaumo1máy loại này khủng mà,cấu hình cao.xem dc(4.276 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Fame S6810 (6 ý kiến)
phimtoancauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất(3.619 ngày trước)
xedienxinhợp túi tiền, gọn nhẹ, bền đẹp(3.619 ngày trước)
luanlovely6hình ảnh sắc nét và bền, thương hiệu nổi tiếng(3.845 ngày trước)
hoccodon6hợp túi tiền, gọn nhẹ, bền đẹp(3.955 ngày trước)
cuongjonstone123Galaxy Fame vẫn được trang bị hệ điều hành Android 4.1.2 Jelly Bean khá mới cùng nhiều tiện ích thông minh độc đáo đáo của Samsung(4.074 ngày trước)
hoacodonkiểu dáng đẹp, lướt web nhanh, cảm ứng nhạy(4.142 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Rex 70 S3802 Blue
đại diện cho
Rex 70 S3802
vsSamsung Galaxy Fame S6810 (GT-S6810)
đại diện cho
Galaxy Fame S6810
H
Hãng sản xuấtSamsungvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvs1 GHzChipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình240 x 320pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong10MBvs4GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1000mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ1giờ30phútvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs121gTrọng lượng
Kích thước104.9 x 57.2 x 12 mmvs113.2 x 61.6 x 11.6 mmKích thước
D

Đối thủ