Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Rex 70 S3802 (2 ý kiến)

hakute6dep, sac sao den tung chi tiet, va hinh anh(3.844 ngày trước)

dailydaumo1máy loại này khủng mà,cấu hình cao.xem dc(4.276 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Fame S6810 (6 ý kiến)

phimtoancauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất(3.619 ngày trước)

xedienxinhợp túi tiền, gọn nhẹ, bền đẹp(3.619 ngày trước)

luanlovely6hình ảnh sắc nét và bền, thương hiệu nổi tiếng(3.845 ngày trước)

hoccodon6hợp túi tiền, gọn nhẹ, bền đẹp(3.955 ngày trước)

cuongjonstone123Galaxy Fame vẫn được trang bị hệ điều hành Android 4.1.2 Jelly Bean khá mới cùng nhiều tiện ích thông minh độc đáo đáo của Samsung(4.074 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng đẹp, lướt web nhanh, cảm ứng nhạy(4.142 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Rex 70 S3802 Blue đại diện cho Rex 70 S3802 | vs | Samsung Galaxy Fame S6810 (GT-S6810) đại diện cho Galaxy Fame S6810 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 1giờ30phút | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104.9 x 57.2 x 12 mm | vs | 113.2 x 61.6 x 11.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Rex 70 S3802 vs Rex 60 C3312R | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy Young S6310 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Galaxy Fame S6810 |