Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Rex 90 S5292 (6 ý kiến)

phimtoancauCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(3.620 ngày trước)

xedienxinhình ảnh trung thực âm thanh sống động chât lượng hàng đầu(3.620 ngày trước)

luanlovely6không có gì để bàn ở đây cả vì nó rất tốt(3.846 ngày trước)

hoccodon6hữu ích cho doanh nhân cũng như người thành đạt,(3.904 ngày trước)

ngocbichnd2 dòng máy này có thiết kế khá giông nhau nhưng bạn sẽ không bao giờ nhầm chúng với nhau đâu bởi thiết kế của rẽ 90 đẹp và sang tong hơn , chat lượng hình ảnh , màu sác ,âm thanh tuyệt vời từu chúng se không bị lẫn được... ngoài ra máy còn tishc hợp nhiều tính năng và ứng dung khác(3.917 ngày trước)
Mở rộng

dailydaumo1Cấu hình thua một chút nhưng tính năng vẫn vậy, nếu nhu cầu bình thường thì quá ổn rồi(4.050 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Fame S6810 (4 ý kiến)

maoxinvn68Pin bền, cấu hình cao, giá cả phải chăng(3.511 ngày trước)

hakute6hình ảnh trung thực âm thanh sống động chât lượng hàng đầu(3.845 ngày trước)

cuongjonstone123màn hình của máy chỉ hỗ trợ 262 nghìn màu chứ không phải 16 triệu màu như đa số các smartphone khác trên thị trường hiện nay.(4.075 ngày trước)

hoacodonmàn hình hẹp lướt web sướng hơn nhiều và giá cả tốt hơn(4.143 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Rex 90 S5292 đại diện cho Rex 90 S5292 | vs | Samsung Galaxy Fame S6810 (GT-S6810) đại diện cho Galaxy Fame S6810 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.263 player - MP3/eAAC+/WAV player - Organizer - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 121g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113 x 61.9 x 11.9 mm | vs | 113.2 x 61.6 x 11.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Rex 90 S5292 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Rex 60 C3312R | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Galaxy Young S6310 | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 90 S5292 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Rex 90 S5292 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Galaxy Fame S6810 |