Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung S3770 (2 ý kiến)

dailydaumo1Màn hình to cho chất lượng hình ảnh tốt(3.683 ngày trước)

hoccodon6Màn hình lớn hơn, cấu hình tốt hơn(3.956 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Rex 70 S3802 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung S3770 đại diện cho Samsung S3770 | vs | Samsung Rex 70 S3802 Blue đại diện cho Rex 70 S3802 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor
- TouchWiz Lite UI - Social networking integration with live updates - Stereo FM radio with RDS - Find Music recognition service | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 1giờ30phút | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 104.9 x 57.2 x 12 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Samsung S3770 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Samsung S3770 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Samsung S3770 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Samsung S3770 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Samsung S3770 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Rex 60 C3312R |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | LG S367 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | LG S365 vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Rex 70 S3802 |