Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Fame S6810 (1 ý kiến)

cuongjonstone123Toàn bộ lớp vỏ ngoài của Galaxy Fame được làm từ nhựa bóng khá chắc chắn nhưng vẫn còn tồn tại một nhược điểm là dễ bám vân tay(4.074 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus L7 II (6 ý kiến)

phimtoancauChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(3.620 ngày trước)

xedienxindùng cũng tốt ,giá cả cũng rất mềm không cao(3.620 ngày trước)

luanlovely6màn hình đẹp, sắc nét, âm thanh không bị rẻ(3.845 ngày trước)

hakute6dùng cũng tốt ,giá cả cũng rất mềm không cao(3.857 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng đẹp, nhiều chức năng. truy cập internet với tốc độ nhanh(3.903 ngày trước)

hoacodongiá rẻ, đẹp, thon gọn, tiện lợi...(4.142 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Fame S6810 (GT-S6810) đại diện cho Galaxy Fame S6810 | vs | LG Optimus L7 II Dual P715 (LG Snapshot) Black đại diện cho Optimus L7 II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 203 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Dolby mobile sound enhancement
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document editor - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 2460 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 800giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 121g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.2 x 61.6 x 11.6 mm | vs | 122.2 x 66.6 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Fame S6810 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Fame S6810 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Fame S6810 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Fame S6810 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Fame S6810 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Young S6310 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Rex 60 C3312R vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs HTC One |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs RAZR D3 |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Xperia L |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs HTC First |
![]() | ![]() | Optimus G Pro vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus F5 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 Dual vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One S vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One X vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | HTC One V vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Optimus L7 II |