Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Rex 70 S3802 (2 ý kiến)

MINHHUNG6màn hình to hơn, bàn phím nhạy hơn và lâu cũ hơn(3.757 ngày trước)

hakute6máy tính mỏng nhẹ, nhỏ gọn, dễ dàng mang đi, truy cập mạng nhanh(3.976 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Young S6310 (3 ý kiến)

luanlovely6dung lượng memory lớn hơn, mẫu mã nhìn thích hơn(3.869 ngày trước)

hoccodon6phải có cấu hình chi tiết thì mới so sánh chuản đc(4.028 ngày trước)

chiocoshopGalaxy Young S6310 thiết kế và cấu hình mạnh hơn(4.140 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Rex 70 S3802 Blue đại diện cho Rex 70 S3802 | vs | Samsung Galaxy Young GT-S6312 đại diện cho Galaxy Young S6310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 1giờ30phút | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 112g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104.9 x 57.2 x 12 mm | vs | 109.4 x 58.6 x 12.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Rex 70 S3802 vs Rex 60 C3312R | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 LTE | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Galaxy Young S6310 |