Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Tour 9630 (10 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

xedienhanoicái này gây cho mình ấn tượng nhiều hơn(3.610 ngày trước)

tramlikecái này gây cho mình ấn tượng nhiều hơn(3.831 ngày trước)

luanlovely6kiểu dáng cổ điển hàm hố, hàng độc(3.857 ngày trước)

lequangvinhktCó 3g tiện ích, giá rẻ hơn và dùng cũng tốt(3.896 ngày trước)

dailydaumo1cau hinh manh me ,thiet ke dep ,nhieu ung dung tot(4.315 ngày trước)

hongnhungminimartTour 9630 có màn hình to hơn của curve 8530(4.710 ngày trước)

lecuong27338530 xài CDMA, ko có 3G, camera tệ, màn hình ko hơn các dòng OS 4.5(4.776 ngày trước)

manhbecongiá rẻ công nghẹ 3G, kiểu giáng đẹp hơn nhiều(4.902 ngày trước)

mkdlufugiá rẻ có công nghệ 3g.tạm được(4.907 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 8530 (3 ý kiến)

hoccodon6nhỏ gọn, mẫu mã đẹp và tiết kiệm điện(3.831 ngày trước)

hakute6thiết kế trang nhã, màn hình nhìn có cảm giác sâu hơn(3.855 ngày trước)

vietmaxthaoCurve 8530 đẹp và nhiều chức năng sao không ai chọn nhỉ(4.745 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Tour 9630 đại diện cho Tour 9630 | vs | BlackBerry Curve 8530 (RIM Aries) đại diện cho Curve 8530 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | BlackBerry OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Trackball navigation - 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - MP3/WMA/eAAC+/WAV player - MP4/WMV/H.263/H.264 player - Organizer - Voice memo | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | 250giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 106g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 62 x 14.2 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Tour 9630 vs HTC Imagio | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9650 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Style 9670 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 9350 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 8530 |