Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Tour 9630 (1 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Imagio (6 ý kiến)

tramlikemàu đẹp, cấu hình cao, sang trọng.(3.831 ngày trước)

hoccodon6don gian vi toi thich no hon vay thoi(3.831 ngày trước)

hakute6màn hình to hơn, kho ứng dụng nhiều hơn(3.833 ngày trước)

duythanh9x06Cảm giac dung cảm ưng thích hơn , đọc báo thich hơn(3.999 ngày trước)

hoangkjm01666Thiết kế đẹp, cấu hình cao hơn, màn hình lớn hơn, nhưng tiếc là chỉ cài đặt Android 2.3(4.196 ngày trước)

lan130Thiết kế đẹp, cấu hình cao hơn, màn hình lớn hơn, nhưng tiếc là chỉ cài đặt Android 2.3(4.455 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Tour 9630 đại diện cho Tour 9630 | vs | HTC Imagio XV6975 (HTC Whitestone 100) đại diện cho HTC Imagio | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm MSM7600 (528 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS | vs | Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Adreno 130 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 3.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 288MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • EMS • Instant Messaging • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Mini USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Kết nối GPS • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Trackball navigation - 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - MP3/WMA/eAAC+/WAV player - MP4/WMV/H.263/H.264 player - Organizer - Voice memo | vs | - Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 62 x 14.2 mm | vs | 118 x 61.7 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Tour 9630 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Storm2 9550 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9650 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Storm 9530 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Bold 9000 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |