Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Wave Y (2 ý kiến)

haohoa_demtrangnghe nhạc tuyệt vời...màn hinh rõ(4.378 ngày trước)

lan130Hiện đại, hợp thời trang, màu sắc đẹp hơn(4.474 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG T370 Cookie Smart (4 ý kiến)

tebetiứng dụng chạy mượt và độ nét cao, chụp ảnh cực nét(3.418 ngày trước)

luanlovely6Tốc độ và cấu hình cao hơn, camera cũng tốt hơn, giá không hơn nhiều(3.924 ngày trước)

hoccodon6dáng vẻ thon gọn, mang vác nhẹ hơn nhiều, đẹp và phong cách(3.965 ngày trước)

KIENSONTHANHbộ nhớ lớn, màn hình mỏng, vuông nam tính, màu sắc sang trọng, âm thanh nghe nhạc trong trẻo(4.562 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Wave Y S5380 (Samsung Wave538) đại diện cho Samsung Wave Y | vs | LG T370 Cookie Smart White đại diện cho LG T370 Cookie Smart | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 832 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Bada OS, v2.0 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 150MB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - TouchWiz UI - Stereo FM radio with RDS - Samsung ChatON - NFC support (carrier dependent) - Stereo FM radio with RDS | vs | - Organizer
- Document viewer - Voice memo - Predictive text input - Stereo FM radio, FM recording | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 950mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 14.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 560giờ | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 102g | vs | 95g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110 x 58.2 x 12.3 mm | vs | 103 x 59 x 10.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Wave Y vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG T370 Cookie Smart vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | LG T370 Cookie Smart vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | LG T370 Cookie Smart vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs LG T370 Cookie Smart |