Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony NEX-F3 (2 ý kiến)

herbnguyentysony cho hình ảnh nét và rõ hơn, dòng sản phẩm tôi yêu thích(4.152 ngày trước)

lan130Sony NEX-F3 gọn nhẹ, kiểu dáng đẹp, giá rẻ hơn(4.497 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon EOS-M (4 ý kiến)

capitanPhần bên trên đỉnh máy không có gì quá đặc biệt.(3.755 ngày trước)

cuongjonstone123cho ta cảm nhận khá ấn tượng về chiếc máy ảnh không gương lật nhỏ gọn có giá 16 triệu đồng này.(3.987 ngày trước)

hoccodon6kieu dang dep,gia lai re tai sao khong chon(4.091 ngày trước)

nguyentunghpNhỏ gọn mà tính năng chuyên nghiệp.(4.310 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha NEX-F3 Body đại diện cho Sony NEX-F3 | vs | Canon EOS-M Body đại diện cho Canon EOS-M | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.1 Megapixel | vs | 18 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.4 x 15.6 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 16000 | vs | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4912 x 2760 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | 1.6× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/4000 sec | vs | 60 - 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • EyeFi • Quay phim Full HD | vs | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera HDR • EyeFi • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Chip xử lý Bionz | vs | Bộ xử lý: Digic 5
Màn hình cảm ứng | Tính năng khác | |||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Canon EF-M mount | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 117 x 67 x 42 mm | vs | 109 x 66 x 32 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 314g | vs | 298g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Sony NEX-F3 vs Leica M-Monochrom | ![]() | ![]() |
Sony NEX-F3 vs Canon 650D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-F3 vs Nikon D400 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-F3 vs Canon 20D | ![]() | ![]() |
Sony A37 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5K/S vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-7 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Nikon J1 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Panasonic DMC-GF5 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Nikon D3100 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Nikon D3200 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Pentax K-30 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony A35 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Canon 50D vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony A57 vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Canon 60Da vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon V1 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon J1 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5K/S vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5A/B vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark III (5D X) vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Konica 7D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon EOS-M |
![]() | Canon 60D vs Canon EOS-M |